dâu gia

Học thuật
Thân thiện
dâu gia

Hai bên dâu gia cùng ăn một bữa cơm thân mật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối quan hệ giữa hai gia đình con cái kết hôn với nhau: "Dâu gia" chỉ tình trạng hai họ trở thành thông gia, mối liên hệ họ hàng thông qua hôn nhân của con trai hoặc con gái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai bên dâu gia rất quý mến nhau. (Hai gia đình thông gia rất quý mến lẫn nhau.)
    • Mối quan hệ dâu gia giữa hai nhà đã từ ba đời. (Mối quan hệ thông gia giữa hai dòng họ đã tồn tại ba thế hệ.)
    • Sau đám cưới, họ chính thức trở thành dâu gia. (Sau hôn lễ, họ chính thức trở thành thông gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm dâu gia": trở thành thông gia, kết thông gia.
    • Hai cụ mong muốn được làm dâu gia với nhau. (Hai vị cao niên mong muốn được kết thông gia với nhau.)
  • "Quan hệ dâu gia": mối quan hệ thông gia.
    • Quan hệ dâu gia đòi hỏi sự tôn trọng hòa thuận. (Mối quan hệ thông gia đòi hỏi sự tôn trọng hòa thuận lẫn nhau.)
Biến thể từ liên quan
  • Thông gia (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ cùng một mối quan hệ.
  • Con dâu (danh từ): người vợ của con trai trong quan hệ họ hàng.
  • Con rể (danh từ): người chồng của con gái trong quan hệ họ hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Thông gia: hai họ con cái kết hôn với nhau.
  • Họ hàng bên vợ/bên chồng: chỉ chung những người họ hàng phía gia đình vợ hoặc chồng.
Lưu ý sử dụng
  • "Dâu gia" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong khẩu ngữ, "thông gia" hoặc cách nói miêu tả như "hai nhà làm thông gia với nhau" phổ biến hơn.
  • Từ này nhấn mạnh đến mối quan hệ giữa hai gia đình, dòng họ, chứ không chỉ giữa hai cá nhân vợ chồng.
dâu gia

Hai bên dâu gia cùng ăn một bữa cơm thân mật.

  1. dt. Nói hai gia đình con lấy nhau làm vợ chồng: Hai bên dâu gia rất quí mến nhau.